Kaori Dict

混乱

こんらん

konran

N3

Âm Hán-Việt: HỖN LOẠN

JLPT N3 · Bài 47

Nghĩa

  1. 1.hỗn độn; rối loạn
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.disorder; chaos; confusion; mayhem

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The Diet broke up in confusion.

  • I'm confused.

  • I was confused.

  • Tom was confused, too.

  • The street was in utter chaos.

  • This is the source of the confusion.

  • They are confused, aren't they?

  • The confusion is all over.

  • I'm a little confused.

  • Mary's confused.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

混乱 (こんらん) — hỗn độn; rối loạn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict