Kaori Dict

氷堆石

ひょうたいせき

hyoutaiseki

Âm Hán-Việt: BĂNG ĐỒI THẠCH

Nghĩa

  1. danh từgeology

    1.moraine

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

氷堆石 (ひょうたいせき) — moraine | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict