Kaori Dict

源氏蛍

げんじぼたる

genjibotaru

Âm Hán-Việt: NGUYÊN THỊ HUỲNH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.Genji firefly (Nipponoluciola cruciata)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

源氏蛍 (げんじぼたる) — Genji firefly (Nipponoluciola cruciata) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict