Kaori Dict

点耳

てんじ

tenji

Âm Hán-Việt: ĐIỂM NHĨ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từmedicine

    1.administration of ear drops; ear dripping

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

点耳 (てんじ) — administration of ear drops; ear dripping | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict