Kaori Dict

打ち壊し

うちこわし

uchikowashi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.destruction; demolition; smashing apart; tearing down

  2. danh từlịch sử

    2.uchikowashi riots (Edo period); destructive urban riots protesting the high price of rice

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打ち壊し (うちこわし) — destruction; demolition; smashing apart; tearing down | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict