Kaori Dict

くさり

kusari

N3

Âm Hán-Việt: TOẢ

JLPT N3 · Bài 38

Nghĩa

  1. 1.xích; chuỗi; ràng buộc
  1. danh từ

    1.chain; chains

Câu ví dụ · Tatoeba

  • George put a chain on the dog.

  • The dog was chained to the post.

  • The prisoners are in chains.

  • Fruits tend to rot quickly.

  • The dog should be on a chain.

  • The strength of the chain is in the weakest link.

  • You had better chain up the dog so that he won't bite.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鎖 (くさり) — xích; chuỗi; ràng buộc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict