Kaori Dict

食中毒

しょくちゅうどく

shokuchuudoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: THỰC TRUNG ĐỘC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.food poisoning

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn đã từng bị ngộ độc thực phẩm bao giờ chưa?

    Have you ever had food poisoning?

  • Have you ever had food poisoning?

  • Have you ever had food poisoning?

  • The entire crew was afflicted with food poisoning.

  • Tom died from food poisoning.

  • They are alert to the dangers of food poisoning.

  • Eating raw chicken can give you food poisoning.

  • Hot weather will continue, so please watch out for food poisoning.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

食中毒 (しょくちゅうどく) — food poisoning | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict