Kaori Dict

投壊

とうかい

toukai

Âm Hán-Việt: ĐẦU HOẠI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từkhẩu ngữbaseball

    1.collapse of a team's entire pitching lineup

    pun on 倒壊

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

投壊 (とうかい) — collapse of a team's entire pitching lineup | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict