Kaori Dict

早春

そうしゅん

soushun

thông dụng

Âm Hán-Việt: TẢO XUÂN

Nghĩa

  1. phó từdanh từ

    1.early spring

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The flower comes out in early spring.

  • It is in early spring that daffodils come into bloom.

  • In particular, London in early spring seems to suit me.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

早春 (そうしゅん) — early spring | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict