Kaori Dict

脱衣

だつい

datsui

thông dụng

Âm Hán-Việt: THOÁT Y

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.undressing; taking off one's clothes; stripping

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It's slippery in the undressing area, so be careful.

  • When you get out of the bath, dry yourself off before going into the dressing room.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脱衣 (だつい) — undressing; taking off one's clothes; stripping | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict