Kaori Dict

立て続け

たてつづけ

tatetsuzuke

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từ

    1.succession; continuation; series; sequence

    usu. adverbially as 〜に

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It has been raining for three days on end.

  • He's a chain smoker.

  • She saw play after play.

  • A string of disasters struck the region.

  • He drank three cups of the water, one after the other.

  • In the second half, substitute players scored a series of goals, winning the team a surprise victory.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

立て続け (たてつづけ) — succession; continuation; series; sequence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict