近寄せる
ちかよせる
chikayoseru
thông dụng
意味Nghĩa
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từ
1.to bring close; to bring near
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từ
2.to associate with (someone); to keep company with; to let come close
ちかよせる
chikayoseru
1.to bring close; to bring near
2.to associate with (someone); to keep company with; to let come close