Kaori Dict

近寄せる

ちかよせる

chikayoseru

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to bring close; to bring near

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to associate with (someone); to keep company with; to let come close

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

近寄せる (ちかよせる) — to bring close; to bring near | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict