千切れる
ちぎれる
chigireru
thông dụng
意味Nghĩa
- động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana
1.to be torn off; to come off
- động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana
2.to be torn to pieces; to be torn to shreds
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 荷物重すぎて腕ちぎれるかと思った。
The luggage was so heavy that I was worried my arms were going to be torn off.