Kaori Dict

千切れる

ちぎれる

chigireru

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana

    1.to be torn off; to come off

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana

    2.to be torn to pieces; to be torn to shreds

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The luggage was so heavy that I was worried my arms were going to be torn off.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

千切れる (ちぎれる) — to be torn off; to come off | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict