Kaori Dict

口喧嘩

くちげんか

kuchigenka

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHẨU HUYÊN HOA

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.quarrel; dispute; argument

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A quarrel brought about the break.

  • I had a quarrel with my sister.

  • Do you and Tom argue often?

  • They can not meet without quarreling with each other.

  • It is no use quarreling with grown-ups.

  • He always quarrels with his wife.

  • I constantly quarrel with my wife.

  • John had a violent quarrel with his wife.

  • I quarrelled with my sister because she's too kind.

  • She's always arguing with her brothers.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

口喧嘩 (くちげんか) — quarrel; dispute; argument | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict