Kaori Dict

据え置き

すえおき

sueoki

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.để nguyên; không thay đổi; hoãn lại
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.deferment (e.g. of savings); leaving (something) as it stands

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)

    2.unredeemed; unredeemable; irredeemable; deferred; stationary

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

据え置き (すえおき) — để nguyên; không thay đổi; hoãn lại | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict