Kaori Dict

立て札

たてふだ

tatefuda

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.tấm biển treo; bảng thông báo; biển chỉ dẫn
  1. danh từ

    1.sign on a post (usu. wooden and with a small roof, containing information about a sight, warning, congratulations, etc.); public notice; bulletin board; notice board

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

立て札 (たてふだ) — tấm biển treo; bảng thông báo; biển chỉ dẫn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict