Kaori Dict

宇宙科学

うちゅうかがく

uchuukagaku

Âm Hán-Việt: VŨ TRỤ KHOA HỌC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.space science

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Space science is still in its infancy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宇宙科学 (うちゅうかがく) — space science | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict