Kaori Dict

挽肉

ひきにく

hikiniku

thông dụng

Âm Hán-Việt: VÃN NHỤC

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.minced meat; ground meat

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The salesman demonstrated how to use the mincer.

  • How much hamburger did you buy?

  • The ground beef was found to contain horse meat.

  • How long will minced meat last in a fridge?

  • The company makes vegan ground beef that tastes just like the real thing.

  • "When did you buy this minced meat?" "The day before yesterday." "Looks iffy. Chuck it." "But you should be able to use it in a fry-up."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

挽肉 (ひきにく) — minced meat; ground meat | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict