Kaori Dict

県獣

けんじゅう

kenjuu

Âm Hán-Việt: HUYỀN THÚ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.prefectural animal (chosen as a symbol of the prefecture)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

県獣 (けんじゅう) — prefectural animal (chosen as a symbol of the prefecture) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict