Kaori Dict

店開き

みせびらき

misebiraki

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.starting a business

  2. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    2.opening a store (for the day)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

店開き (みせびらき) — starting a business | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict