店開き
みせびらき
misebiraki
thông dụng
Cách viết khác: 見世開き
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtha động từtự động từ
1.starting a business
- danh từdanh từ + するtha động từtự động từ
2.opening a store (for the day)
みせびらき
misebiraki
Cách viết khác: 見世開き
1.starting a business
2.opening a store (for the day)