Kaori Dict

兜の緒を締める

かぶとのおをしめる

kabutonoowoshimeru

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)thành ngữ

    1.to brace oneself (e.g. for battle); to pull oneself together; to focus one's mind; to tighten the strings of one's helmet

    oft. as 勝って兜の緒を締めよ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兜の緒を締める (かぶとのおをしめる) — to brace oneself (e.g. for battle); to pull oneself together; to focus one's mind; to tighten the strings of one's helmet | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict