Kaori Dict

敵う

かなう

kanau

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    1.to match; to be a match for; to rival; to equal; to compare with

    with neg. verb

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He stands alone as a conductor of ballet music.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

敵う (かなう) — to match; to be a match for; to rival; to equal; to compare with | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict