Kaori Dict

叶う

かなう

kanau

N1

JLPT N1 · Bài 43

Nghĩa

  1. 1.thành hiện thực; được đáp; được thực hiện
  1. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    1.to come true (of a dream, wish, etc.); to be realized; to be fulfilled; to be granted; to be answered (of a prayer); to be requited (of love)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Giấc mơ đã trở thành sự thật.

    Dreams came true.

  • Giấc mơ thời thơ ấu của tôi đã trở thành hiện thực.

    My childhood dream came true.

  • Giấc mơ của anh ấy cuối cùng đã trở thành hiện thực.

    His dream finally came true.

  • Nếu nói về nấu ăn thì tôi còn thua xa cô ấy.

    I am no match for her in cooking.

  • Giấc mơ cả đời của cô ấy cuối cùng đã trở thành hiện thực.

    Her dream of a lifetime finally came true.

  • Cậu ta nói tiếng Pháp không thua bất kỳ một ai.

    He is second to none in his command of French.

  • Ai cũng muốn tin rằng mọi giấc mơ đều có thể trở thành hiện thực.

    Everyone would like to believe that dreams can come true.

  • Khi nói về ẩm thực, chúng ta còn thua xa người Trung Quốc nhỉ.

    In cooking we cannot hold a candle to the Chinese.

  • If a sick person folds one thousand paper cranes, her wish will come true.

  • Dreams come true.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

叶う (かなう) — thành hiện thực; được đáp; được thực hiện | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict