Kaori Dict

隣り合わせ

となりあわせ

tonariawase

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.adjoining each other; next to each other

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    2.being in close proximity to something; being constantly exposed to (danger, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隣り合わせ (となりあわせ) — adjoining each other; next to each other | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict