Kaori Dict

引き締め

ひきしめ

hikishime

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.tightening

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A fiscal tightening policy is being enacted.

  • Interest rates will rise due to monetary tightening.

  • Monetary policy in United States has been characterized by tight credit over the months.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

引き締め (ひきしめ) — tightening | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict