触れ合い
ふれあい
fureai
thông dụng
Cách viết khác: ふれ合い・触合い
意味Nghĩa
- danh từbổ nghĩa đứng trước danh từthường viết bằng kana
1.contact; connectedness; rapport; mutual touching
ふれあい
fureai
Cách viết khác: ふれ合い・触合い
1.contact; connectedness; rapport; mutual touching