Kaori Dict

旌表

せいひょう

seihyou

Âm Hán-Việt: TINH BIỂU

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.praising someone's good deeds and making them widely known

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旌表 (せいひょう) — praising someone's good deeds and making them widely known | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict