Kaori Dict

青票

せいひょう

seihyou

Âm Hán-Việt: THANH PHIẾU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.blue ballot (representing an opposition vote)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

青票 (せいひょう) — blue ballot (representing an opposition vote) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict