Kaori Dict

有耶無耶

うやむや

uyamuya

thông dụng

Âm Hán-Việt: HỮU GIA VÔ GIA

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từthành ngữ bốn chữthường viết bằng kana

    1.indefinite; hazy; vague; unsettled; undecided

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We shouldn't leave the matter unsettled.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有耶無耶 (うやむや) — indefinite; hazy; vague; unsettled; undecided | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict