Kaori Dict

お歳暮

おせいぼ

oseibo

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từ

    1.year-end gift

  2. danh từ

    2.end of the year; year end

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The gift-giving custom dies hard.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お歳暮 (おせいぼ) — year-end gift | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict