Kaori Dict

慰霊

いれい

irei

thông dụng

Âm Hán-Việt: UỶ LINH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.consoling the spirits of the dead

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Sadako's friends wanted to build a monument to her and all children who were killed by the atomic bomb.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

慰霊 (いれい) — consoling the spirits of the dead | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict