Kaori Dict

真券

しんけん

shinken

Âm Hán-Việt: CHÂN KHOÁN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.genuine banknote; genuine bill

  2. danh từ

    2.genuine ticket; authentic voucher

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

真券 (しんけん) — genuine banknote; genuine bill | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict