Kaori Dict

宇宙開発

うちゅうかいはつ

uchuukaihatsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: VŨ TRỤ KHAI PHÁT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.space development; space exploration

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Japan will soon start to engage in the exploration of the universe.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宇宙開発 (うちゅうかいはつ) — space development; space exploration | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict