Kaori Dict

戮力

りくりょく

rikuryoku

Âm Hán-Việt: LỤC LỰC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từhiếm

    1.cooperation; collaboration; help; support

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戮力 (りくりょく) — cooperation; collaboration; help; support | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict