戮
Lục
kill
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- リクリュウロクキョウク
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- ころ.すけず.る
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 15
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 62
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- lu4
- Tiếng Hàn
- 륙
kill
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enpunishment; penalty; execution
enslaughter; massacre
encombined (concerted) efforts; solidarity; joining forces (with)
encombined (concerted) efforts; solidarity; joining forces (with)
endemocide
enputting a criminal to death; punishment by execution; death penalty
enslaughter (of animals)
ento kill (a person); to murder; to execute
ento kill (a person); to murder; to execute
encultural cleansing; ethnocide
encooperation; collaboration; help; support
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).