Kaori Dict

戮力協心

りくりょくきょうしん

rikuryokukyoushin

Âm Hán-Việt: LỤC LỰC HIỆP TÂM

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するthành ngữ bốn chữ

    1.combined (concerted) efforts; solidarity; joining forces (with)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戮力協心 (りくりょくきょうしん) — combined (concerted) efforts; solidarity; joining forces (with) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict