Kaori Dict

開国

かいこく

kaikoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHAI QUỐC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.founding a country

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.opening of a country (e.g. Japan) to the world; ending (a policy of) national seclusion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The opening of the country had a great influence on Japanese civilization.

  • The U.S. Government made an attempt to open Japan's doors.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

開国 (かいこく) — founding a country | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict