Kaori Dict

沢地萃

たくちすい

takuchisui

Âm Hán-Việt: TRẠCH ĐỊA TUỴ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cui (hexagram 45 of the I Ching: gathering together)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沢地萃 (たくちすい) — cui (hexagram 45 of the I Ching: gathering together) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict