Kaori Dict

地風升

ちふうしょう

chifuushou

Âm Hán-Việt: ĐỊA PHONG THĂNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sheng (hexagram 46 of the I Ching: pushing upward)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地風升 (ちふうしょう) — sheng (hexagram 46 of the I Ching: pushing upward) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict