Kaori Dict

巽為風

そんいふう

son'ifuu

Âm Hán-Việt: TỐN VỊ PHONG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.xun (hexagram 57 of the I Ching: wind, the gentle)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

巽為風 (そんいふう) — xun (hexagram 57 of the I Ching: wind, the gentle) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict