Kaori Dict

風水渙

ふうすいかん

fuusuikan

Âm Hán-Việt: PHONG THUỶ HOÁN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.huan (hexagram 59 of the I Ching: dispersion)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

風水渙 (ふうすいかん) — huan (hexagram 59 of the I Ching: dispersion) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict