Kaori Dict

年齢詐欺

ねんれいさぎ

nenreisagi

Âm Hán-Việt: NIÊN LINH TRÁ KHI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.lying about one's age; age fabrication

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

年齢詐欺 (ねんれいさぎ) — lying about one's age; age fabrication | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict