Kaori Dict

郭門

かくもん

kakumon

Âm Hán-Việt: QUÁCH MÔN

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.gate of a castle's outer enclosure; outer gate

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

郭門 (かくもん) — gate of a castle's outer enclosure; outer gate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict