吠え面をかく
ほえづらをかく
hoezurawokaku
Cách viết khác: ほえ面をかく
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi く
1.to be reduced to tears; to end up crying (e.g. after humiliation)
ほえづらをかく
hoezurawokaku
Cách viết khác: ほえ面をかく
1.to be reduced to tears; to end up crying (e.g. after humiliation)