Kaori Dict

顔負け

かおまけ

kaomake

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.being put to shame; being outshone; being eclipsed; feeling embarrassed

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The child puts adults to shame.

  • I can hardly hold my own against his daring.

  • Your singing puts professional singers to shame.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

顔負け (かおまけ) — being put to shame; being outshone; being eclipsed; feeling embarrassed | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict