Kaori Dict

狂化

きょうか

kyouka

Âm Hán-Việt: CUỒNG HOÁ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.falling into madness; losing one's sanity; being consumed by frenzy

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.entering a berserk state (in fiction, games, etc)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狂化 (きょうか) — falling into madness; losing one's sanity; being consumed by frenzy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict