Kaori Dict

総算

そうさん

sousan

Âm Hán-Việt: TỔNG TOÁN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từít dùng

    1.calculating everything together; summing up as a whole

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

総算 (そうさん) — calculating everything together; summing up as a whole | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict