Kaori Dict

現身

げんしん

genshin

Âm Hán-Việt: HIỆN THÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.one's current body; one's mortal shell; one's flesh and blood; this physical body

  2. danh từBuddhism

    2.incarnation (of a Buddha or bodhisattva); earthly manifestation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

現身 (げんしん) — one's current body; one's mortal shell; one's flesh and blood; this physical body | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict