Kaori Dict

幕下

ばっか

bakka

Âm Hán-Việt: MÀN HẠ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.military camp; encampment

  2. danh từ

    2.subordinate; vassal; retainer; follower

  3. danh từ

    3.direct retainer of a shogun; shogunal vassal

  4. danh từkính ngữ (尊敬語)

    4.shogun; general

  5. danh từlịch sử

    5.general of the Imperial Guard (Nara and Heian periods); shogun

    Chinese name of the Japanese titles

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幕下 (ばっか) — military camp; encampment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict