Kaori Dict

直掩

ちょくえん

chokuen

Âm Hán-Việt: TRỰC YỂM

Nghĩa

  1. danh từviết tắtmilitary

    1.direct escort; direct cover; combat air patrol; CAP

    abbr. of 直接掩護

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

直掩 (ちょくえん) — direct escort; direct cover; combat air patrol; CAP | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict